dẫn thân

dẫn thân

Anh ấy dẫn thân vào khu rừng tối để tìm kiếm sự giúp đỡ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự đưa mình vào một hoàn cảnh, tình huống nào đó (thường nguy hiểm, khó khăn, hoặc tính thử thách): "dẫn thân" chỉ hành động chủ động bước vào một tình huống bản thân có thể phải đối mặt với rủi ro, mất mát, hoặc hy sinh.
    • Hiến mình, dấn thân một mục đích cao cả: "dẫn thân" cũng mang nghĩa tích cực, chỉ sự sẵn sàng hy sinh bản thân lý tưởng, cộng đồng, hoặc một điều đó lớn lao hơn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy chủ động bước vào khu vực nguy hiểm để thực hiện nhiệm vụ cứu hộ.)
  • (Họ hy sinh bản thân để đấu tranh cho lẽ phải.)
  • ( ấy tự nguyện bước vào con đường nghệ thuật với nhiều thử thách.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "dẫn thân vào cuộc đời": tự mình tham gia vào cuộc sống với đầy đủ trách nhiệm thử thách.
    • Tuổi trẻ cần dẫn thân vào cuộc đời để trải nghiệm trưởng thành. (Người trẻ cần chủ động đối mặt với cuộc sống để học hỏi phát triển.)
  • "dẫn thân đại nghĩa": hy sinh mục đích lớn lao, cao cả.
    • Các anh hùng dân tộc đã dẫn thân đại nghĩa giải phóng đất nước. (Họ đã hiến dâng bản thân cho sự nghiệp chung của dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dấn thân (động từ): có nghĩa tương tự "dẫn thân", chỉ hành động tự đưa mình vào hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm. Đây biến thể phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
    • Anh ta dấn thân vào kinh doanh biết nhiều rủi ro. (Anh ta chấp nhận thử thách để khởi nghiệp.)
  • Thân (danh từ): cơ thể, bản thân con người.
    • Hy sinh thân mình đồng đội. (Hiến dâng bản thân người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Dấn thân: tự nguyện bước vào tình huống khó khăn.
  • Hiến thân: dâng hiến bản thân mục đích cao cả.
  • Hy sinh: chịu mất mát, thiệt thòi người khác hoặc lý tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • Dẫn thân vào chốn hiểm nguy: tự đưa mình vào nơi nguy hiểm.
    • Người lính cứu hỏa dẫn thân vào chốn hiểm nguy để cứu trẻ em. (Người lính bước vào đám cháy nguy hiểm để giải cứu.)
  • Một đời dẫn thân: cả cuộc đời dành cho việc hy sinh, cống hiến.
    • Ông ấy đã một đời dẫn thân cho sự nghiệp giáo dục. (Ông ấy dành trọn cuộc đời để cống hiến cho ngành giáo dục.)